súng trung liên

súng trung liên

Người lính dùng súng trung liên để bảo vệ vị trí.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loại khí bộ binh: "súng trung liên" một loại súng tự động hoặc bán tự động, hỏa lực mạnh hơn súng trường thông thường nhưng nhẹ động hơn súng máy hạng nặng. thường được sử dụng để yểm trợ hỏa lực cho các đơn vị bộ binhcự ly trung bình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Người lính mang theo một khẩu súng trung liên để bảo vệ đồng đội. (Người lính mang theo khí hỏa lực mạnh để hỗ trợ chiến đấu.)
    • Súng trung liên tầm bắn hiệu quả khoảng 800 mét. (Loại súng này khả năng bắn xa chính xáckhoảng cách trung bình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xạ thủ súng trung liên": người lính được huấn luyện để sử dụng loại súng này.

    • Xạ thủ súng trung liên luôn mục tiêu ưu tiên của đối phương. (Người sử dụng khí này thường bị nhắm đến hỏa lực mạnh.)
  • "đại đội súng trung liên": đơn vị quân sự được trang bị loại súng này.

    • Đại đội súng trung liên được điều động đến mặt trận. (Đơn vị này nhiệm vụ yểm trợ hỏa lực cho các đơn vị khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Súng máy (danh từ): loại súng tự động hỏa lực mạnh, thường nặng hơn tốc độ bắn cao hơn súng trung liên.

    • Súng máy hạng nặng thường được đặt trên xe hoặc công sự. (Loại súng này tầm bắn xa sức công phá lớn.)
  • Súng trường (danh từ): loại súng bộ binh cá nhân, nhẹ hơn tầm bắn xa hơn, nhưng hỏa lực yếu hơn súng trung liên.

    • Súng trường khí chính của lính bộ binh. (Loại súng này được thiết kế cho từng người lính.)
Từ đồng nghĩa
  • Trung liên (danh từ, viết tắt): cách gọi ngắn gọn của súng trung liên.
    • Anh ấy được trang bị một khẩu trung liên. (Anh ấy một khẩu súng loại trung liên.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "súng trung liên" trong tiếng Việt.)